словарь английский - вьетнамский

English - Tiếng Việt

last на вьетнамском языке:

1. cuối cùng



2. kéo dài


Cuộc họp của chúng tôi kéo dài hai giờ đồng hồ.

Вьетнамский слово "last«(kéo dài) встречается в наборах:

Economy test 5