словарь хинди - вьетнамский

हिन्दी, हिंदी - Tiếng Việt

याद на вьетнамском языке:

1. nhớ


Mọi người đã chế nhạo tôi hôm qua.
Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.

2. bộ nhớ



3. hồi tưởng