словарь испанский - вьетнамский

español - Tiếng Việt

enfermo на вьетнамском языке:

1. ốm ốm


Tôi bị ốm và tôi không muốn ra ngoài tối nay.

Вьетнамский слово "enfermo«(ốm) встречается в наборах:

300 tình từ tiếng Anh 76 - 100

2. bệnh bệnh


Căn bệnh Alzheimer ảnh hưởng đến não bộ.

3. đau ốm đau ốm



Вьетнамский слово "enfermo«(đau ốm) встречается в наборах:

Đặc điểm - Características