словарь хинди - вьетнамский

हिन्दी, हिंदी - Tiếng Việt

संकेत на вьетнамском языке:

1. dấu hiệu dấu hiệu


Không phải khói đỏ là dấu hiệu của sự đau khổ sao?

2. đầu mối đầu mối