словарь английский - вьетнамский

English - Tiếng Việt

universe на вьетнамском языке:

1. vũ trụ vũ trụ


Chúng ta có một vũ trụ vô hạn.

Вьетнамский слово "universe«(vũ trụ) встречается в наборах:

1000 danh từ tiếng Anh 801 - 850