словарь английский - вьетнамский

English - Tiếng Việt

advertisement на вьетнамском языке:

1. quảng cáo quảng cáo


Đó là quảng cáo sai lệch!

Вьетнамский слово "advertisement«(quảng cáo) встречается в наборах:

Top 15 từ về kinh doanh trong tiếng Anh
Basic business words in Vietnamese
Top 15 business words in Vietnamese
Tiếng Anh thương mại 51 - 75
Tiếng Anh thương mại